衝發 chōng fā · xung phát Hán Việt: xung phát · Pinyin: chōng fā Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 發 (phát)Pinyinchōng fāHán Việtxung phátCấu tạo衝 + 發 · xung + phát nghĩa thành phần: xung + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然而起。Tân Hoa Tự Điển 1.突然而起。