衝嚮 chōng xiàng · xung hưởng Hán Việt: xung hưởng · Pinyin: chōng xiàng Tổng quan lao vào Cấu tạo: 衝 (xung) + 嚮 (hưởng)Pinyinchōng xiàngHán Việtxung hưởngCấu tạo衝 + 嚮 · xung + hưởng nghĩa thành phần: xung + hưởng Nghĩa ViệtCihui lao vàoEngCC-CEDICT to charge intoCihui to charge into