冲垮

chōng kuǎXUNG KHOẢ

Hán Việt: XUNG KHOẢ · Pinyin: chōng kuǎ

Tổng quan

phá vỡ

Cấu tạo: 衝 (xung) + 垮

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyên qua
  • Cihui làm sụp đổ
  • Tần suất từ phá vỡ , xuyên qua , làm sụp đổ
  • Biên soạn 衝垮 hōngkuǎ v. burst; shatter

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi batter down

Eng

  • Cihui to burst; to break through; to topple
  • Tần suất từ 衝垮 hōngkuǎ v. burst; shatter

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击