衝垮

chōng kuǎ

Pinyin: chōng kuǎ

Tổng quan

phá vỡ | xuyên qua | làm sụp đổ

Cấu tạo: (xung) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá vỡ | xuyên qua | làm sụp đổ

Eng

  • CC-CEDICT to burst|to break through|to topple
  • Cihui to burst; to break through; to topple