沖塌

chōng tā trùng tháp

Hán Việt: trùng tháp · Pinyin: chōng tā

Tổng quan

làm sập (đập)

Cấu tạo: (trùng) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sập (đập)

Eng

  • CC-CEDICT to cause (a dam) to collapse
  • Cihui to cause (a dam) to collapse