衝塞

chōng sāi xung tắc

Hán Việt: xung tắc · Pinyin: chōng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲积淤塞; 犹郁结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲积淤塞。 2.犹郁结。