衝境

chōng jìng xung cảnh

Hán Việt: xung cảnh · Pinyin: chōng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲要之地;交通发达地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲要之地;交通发达地区。