衝頭 chòng tóu · xung đầu Hán Việt: xung đầu · Pinyin: chòng tóu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 頭 (đầu)Pinyinchòng tóuHán Việtxung đầuCấu tạo衝 + 頭 · xung + đầu nghĩa thành phần: xung + đầu Nghĩa EngCihui 衝頭 hòngtóu n. <mach.> 1. punch 2. hub