衝夷 chōng yí · xung di Hán Việt: xung di · Pinyin: chōng yí Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 夷 (di)Pinyinchōng yíHán Việtxung diCấu tạo衝 + 夷 · xung + di nghĩa thành phần: xung + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲夷"; 冲和平易。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲夷"。 2.冲和平易。