衝孺 chōng rú · xung nhụ Hán Việt: xung nhụ · Pinyin: chōng rú Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 孺 (nhụ)Pinyinchōng rúHán Việtxung nhụCấu tạo衝 + 孺 · xung + nhụ nghĩa thành phần: xung + nhụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼童。Tân Hoa Tự Điển 1.幼童。