衝守 chōng shǒu · xung thủ Hán Việt: xung thủ · Pinyin: chōng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 守 (thủ)Pinyinchōng shǒuHán Việtxung thủCấu tạo衝 + 守 · xung + thủ nghĩa thành phần: xung + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡泊自持。Tân Hoa Tự Điển 1.淡泊自持。