衝室

chōng shì xung thất

Hán Việt: xung thất · Pinyin: chōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚室,空室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚室,空室。