衝富 chōng fù · xung phú Hán Việt: xung phú · Pinyin: chōng fù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 富 (phú)Pinyinchōng fùHán Việtxung phúCấu tạo衝 + 富 · xung + phú nghĩa thành phần: xung + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓幼小年富。Tân Hoa Tự Điển 1.谓幼小年富。