冲尅
trùng khắc
Hán Việt: trùng khắc
Tổng quan
rái ngược, không hợp nhau. xung khắc xung khắc ☆Trái ngược, không hợp nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui rái ngược, không hợp nhau. xung khắc xung khắc ☆Trái ngược, không hợp nhau.