沖帳
trùng trướng
Hán Việt: trùng trướng · Pinyin: chōng zhàng
Tổng quan
cân bằng thu chi: ngang nhau/xuý xoá/cân bằng/thu chi ngang nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui cân bằng thu chi: ngang nhau/xuý xoá/cân bằng/thu chi ngang nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲帐"; 应收应付的帐目或款项互相抵销。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲帐"。 2.应收应付的帐目或款项互相抵销。
Eng
- Cihui 沖帳 hōngzhàng* v.o. <acct.> 1. strike a balance 2. reverse an entry 3. write off