沖年 chōng nián · trùng niên Hán Việt: trùng niên · Pinyin: chōng nián Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 年 (niên)Pinyinchōng niánHán Việttrùng niênCấu tạo沖 + 年 · trùng + niên nghĩa thành phần: trùng + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲年"; 幼年。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲年"。 2.幼年。