衝床

chòng chuáng xung sàng

Hán Việt: xung sàng · Pinyin: chòng chuáng

Tổng quan

máy dập (gia công kim loại)

Cấu tạo: (xung) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy dập (gia công kim loại)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用冲压方法使金属板成形或在金属板上打眼的加工机器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用冲压方法使金属板成形或在金属板上打眼的加工机器。

Eng

  • CC-CEDICT stamping press (metalworking)
  • Cihui 衝床 hòngchuáng n. punch; punch-press M:¹tái