沖弱

chōng ruò trùng nhược

Hán Việt: trùng nhược · Pinyin: chōng ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲弱"; 幼弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲弱"。 2.幼弱。

Eng

  • Cihui 沖弱 hōngruò v.p. <wr.> young and weak