衝想 chōng xiǎng · xung tưởng Hán Việt: xung tưởng · Pinyin: chōng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 想 (tưởng)Pinyinchōng xiǎngHán Việtxung tưởngCấu tạo衝 + 想 · xung + tưởng nghĩa thành phần: xung + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遐想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遐想。