衝掃

chōng sǎo xung tảo

Hán Việt: xung tảo · Pinyin: chōng sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓急速向前直撞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓急速向前直撞。