沖挹

chōng yì trùng ấp

Hán Việt: trùng ấp · Pinyin: chōng yì

Tổng quan

nhún nhường | phục tùng

Cấu tạo: (trùng) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhún nhường | phục tùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲挹"; 谦抑,谦退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲挹"。 2.谦抑,谦退。

Eng

  • CC-CEDICT to defer to|to be submissive
  • Cihui to defer to; to be submissive