沖掉

chōng diào trùng điệu

Hán Việt: trùng điệu · Pinyin: chōng diào

Tổng quan

rửa trôi | lọc

Cấu tạo: (trùng) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa trôi | lọc

Eng

  • CC-CEDICT to wash out|to leach
  • Cihui to wash out; to leach