衝排 chōng pái · xung bài Hán Việt: xung bài · Pinyin: chōng pái Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 排 (bài)Pinyinchōng páiHán Việtxung bàiCấu tạo衝 + 排 · xung + bài nghĩa thành phần: xung + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹排除。Tân Hoa Tự Điển 1.犹排除。