衝改

chōng gǎi xung cải

Hán Việt: xung cải · Pinyin: chōng gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代公文习用语.犹言抵触违反; 引申为修改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代公文习用语.犹言抵触违反。 2.引申为修改。