衝日

chōng rì xung nhật

Hán Việt: xung nhật · Pinyin: chōng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文学名词。谓外行星运行到与地球太阳成一直线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天文学名词。谓外行星运行到与地球太阳成一直线。