衝昏 xung hôn Hán Việt: xung hôn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 昏 (hôn)Hán Việtxung hônCấu tạo衝 + 昏 · xung + hôn nghĩa thành phần: xung + hôn Nghĩa EngCihui 沖昏 hōnghūn r.v. be dazzled by