冲星

chōng xīngxung tinh

Hán Việt: xung tinh · Pinyin: chōng xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹冲斗。

Cấu tạo: 衝 (xung) + 星 (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冲斗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击