沖昧 chōng mèi · trùng muội Hán Việt: trùng muội · Pinyin: chōng mèi Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 昧 (muội)Pinyinchōng mèiHán Việttrùng muộiCấu tạo沖 + 昧 · trùng + muội nghĩa thành phần: trùng + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲昧"; 犹浑沌; 年幼愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲昧"。 2.犹浑沌。 3.年幼愚昧。