衝暗 chōng àn · xung ám Hán Việt: xung ám · Pinyin: chōng àn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 暗 (ám)Pinyinchōng ànHán Việtxung ámCấu tạo衝 + 暗 · xung + ám nghĩa thành phần: xung + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年幼蒙昧。Tân Hoa Tự Điển 1.年幼蒙昧。