衝替

chōng tì xung thế

Hán Việt: xung thế · Pinyin: chōng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代公文习用语。谓贬降官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代公文习用语。谓贬降官职。