沖服

chōng fú trùng phục

Hán Việt: trùng phục · Pinyin: chōng fú

Tổng quan

uống thuốc dạng hòa tan | truyền dịch

Cấu tạo: (trùng) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uống thuốc dạng hòa tan | truyền dịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種服藥方法。用開水或藥汁和藥服用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服药的一种方式,用水或酒等调药吃下去。

Eng

  • CC-CEDICT to take medicine in solution|infusion
  • Cihui to take medicine in solution; infusion