沖末

chōng mò trùng mạt

Hán Việt: trùng mạt · Pinyin: chōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲末"; 元杂剧角色名。又称二末。末,剧中男角,犹京剧中的"生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲末"。 2.元杂剧角色名。又称二末。末,剧中男角,犹京剧中的"生"。