衝機 chōng jī · xung ki Hán Việt: xung ki · Pinyin: chōng jī Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 機 (ki)Pinyinchōng jīHán Việtxung kiCấu tạo衝 + 機 · xung + ki nghĩa thành phần: xung + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古战具。冲车和云梯。机,械,云梯之属。Tân Hoa Tự Điển 1.古战具。冲车和云梯。机,械,云梯之属。