衝殺
xung sát
Hán Việt: xung sát · Pinyin: chōng shā
Tổng quan
xung kích
Nghĩa
Việt
- Cihui xung kích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衝向前去殺害對方。《水滸傳》第一○五回:「東有張清、瓊英,西有孫安、卞祥,各領兵衝殺過來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边冲边杀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边冲边杀。
Eng
- CC-CEDICT to charge
- Cihui to charge