衝櫓

chōng lǔ xung lỗ

Hán Việt: xung lỗ · Pinyin: chōng lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲车和高巢车。亦泛指战车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲车和高巢车。亦泛指战车。