衝殤

chōng shāng xung thương

Hán Việt: xung thương · Pinyin: chōng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王未成年而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王未成年而死。