衝氣 chōng qì · xung khí Hán Việt: xung khí · Pinyin: chōng qì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 氣 (khí)Pinyinchōng qìHán Việtxung khíCấu tạo衝 + 氣 · xung + khí nghĩa thành phần: xung + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五行之气相冲克者互为"冲气"。Tân Hoa Tự Điển 1.五行之气相冲克者互为"冲气"。