沖溝 chōng gōu · trùng câu Hán Việt: trùng câu · Pinyin: chōng gōu Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 溝 (câu)Pinyinchōng gōuHán Việttrùng câuCấu tạo沖 + 溝 · trùng + câu nghĩa thành phần: trùng + câu