衝泊

chōng pō xung bạc

Hán Việt: xung bạc · Pinyin: chōng pō

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲泊"; 虚静淡泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲泊"。 2.虚静淡泊。