冲波

chōng bōxung ba

Hán Việt: xung ba · Pinyin: chōng bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.激浪; 大波。 2.冲破波浪。

Cấu tạo: 衝 (xung) + 波 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.激浪; 大波。 2.冲破波浪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击