衝泥

chōng ní xung nê

Hán Việt: xung nê · Pinyin: chōng ní

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓踏泥而行,不避雨雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓踏泥而行,不避雨雪。