衝注

chōng zhù xung chú

Hán Việt: xung chú · Pinyin: chōng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水流冲击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水流冲击。