沖洗

chōng xǐ trùng tẩy

Hán Việt: trùng tẩy · Pinyin: chōng xǐ

Tổng quan

rửa | tráng | rửa phim (ảnh)

Cấu tạo: (trùng) + (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa | tráng | rửa phim (ảnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用水洗淨物體上的附著物。如:「路樹經大雨沖洗後,生意盎然。」 2.將拍攝的感光底片作顯影、定影及水洗等處理,稱為「沖洗」。如:「數位相機盛行之後,到照相館沖洗相片的人就變少了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用水冲,使附着的东西去掉:路面经过~后,显得格外干净了;把已经拍摄的胶片进行显影、定影等:~放大。

Eng

  • CC-CEDICT to rinse; to wash|(photography) to develop (film)
  • Cihui to rinse; to wash; (photography) to develop (film)