冲浪
xung lãng
Hán Việt: xung lãng · Pinyin: chōng làng
Tổng quan
lướt sóng
1.见"冲风破浪"。
一種利用薄板在海面順著浪濤滑行的運動。
Nghĩa
Việt
- Cihui môn lướt sóng
- Biên soạn 衝浪 hōnglàng <sport> v.o. surf ◆n. surf-riding
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用薄板在海面順著浪濤滑行的運動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"冲风破浪"。
Eng
- Cihui to surf; surfing
Đức
- Handedict Wellenreiten, Surfen (S, Sport)