衝深 chōng shēn · xung thâm Hán Việt: xung thâm · Pinyin: chōng shēn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 深 (thâm)Pinyinchōng shēnHán Việtxung thâmCấu tạo衝 + 深 · xung + thâm nghĩa thành phần: xung + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深;深奥。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深;深奥。