衝潰 xung hội Hán Việt: xung hội Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 潰 (hội)Hán Việtxung hộiCấu tạo衝 + 潰 · xung + hội nghĩa thành phần: xung + hội Nghĩa EngCihui 沖潰 hōngkuì v. burst open (an enemy siege, dike, etc.)