衝溶 chōng róng · xung dong Hán Việt: xung dong · Pinyin: chōng róng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 溶 (dong)Pinyinchōng róngHán Việtxung dongCấu tạo衝 + 溶 · xung + dong nghĩa thành phần: xung + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荡漾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荡漾。