衝滿

chōng mǎn xung mãn

Hán Việt: xung mãn · Pinyin: chōng mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空虚与满盈; 充盈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空虚与满盈。 2.充盈。