衝漠

chōng mò xung mạc

Hán Việt: xung mạc · Pinyin: chōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲漠"; 虚寂恬静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲漠"。 2.虚寂恬静。