衝激

chōng jī xung kích

Hán Việt: xung kích · Pinyin: chōng jī

Tổng quan

xung kích

Cấu tạo: (xung) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung kích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲撞,撞击; 犹冒犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞,撞击。 2.犹冒犯。

Eng

  • Cihui 衝激 chōngjī n. fierce conflict; powerful collision ◆v. offend