衝瀜

chōng róng xung dung

Hán Việt: xung dung · Pinyin: chōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲瀜"; 充盈弥漫貌; 水波荡漾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲瀜"。 2.充盈弥漫貌。 3.水波荡漾貌。